road surface

road surface

A worker inspects the road surface for cracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt đường: "road surface" chỉ lớp bề mặt đã được trải nhựa, tông hoặc lát đá của một con đường, dành cho xe cộ lưu thông. Đây phần trên cùng của đường, thường được thiết kế để chịu tải chống trơn trượt.
dụ sử dụng
  • (Mặt đường đã bị hư hại sau trận mưa lớn.)
  • (Các kỹ sư đang thử nghiệm một loại mặt đường mới giúp giảm tiếng ồn.)
  • (Mặt đường nhẵn giúp việc lái xe thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "road surface temperature": nhiệt độ mặt đường.

    • The road surface temperature can reach up to 60 degrees Celsius in summer. (Nhiệt độ mặt đường có thể lên tới 60 độ C vào mùa .)
  • "road surface marking": vạch kẻ đường.

    • Road surface markings help drivers stay in their lanes. (Các vạch kẻ mặt đường giúp tài xế giữ đúng làn đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadbed (n): nền đường (lớp cấu trúc bên dưới mặt đường).

    • The roadbed must be stable before laying the road surface. (Nền đường phải ổn định trước khi trải mặt đường.)
  • Pavement (n): mặt đường lát (đặc biệt Anh, chỉ vỉa hè hoặc mặt đường lát đá).

    • The pavement was cracked due to tree roots. (Mặt đường lát đã bị nứt do rễ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Paved surface: bề mặt đã trải nhựa.

    • The paved surface of the highway was smooth. (Bề mặt đã trải nhựa của xa lộ rất nhẵn.)
  • Roadway: lòng đường (phần đường dành cho xe chạy).

    • The roadway was closed for repairs. (Lòng đường đã bị đóng cửa để sửa chữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down road surface: trải mặt đường.

    • Workers are laying down a new road surface on this street. (Công nhân đang trải mặt đường mới trên con phố này.)
  • Resurface a road: làm lại mặt đường.

    • The city plans to resurface the road surface next month. (Thành phố dự định làm lại mặt đường vào tháng tới.)